công chúng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đông đảo mọi người trong xã hội, đặc biệt là những người xem, nghe, đọc hoặc chứng kiến một sự kiện, tác phẩm nào đó: Từ này chỉ tập thể người tiếp nhận, thường trong mối quan hệ với người trình bày, sáng tạo hoặc biểu diễn như diễn giả, tác giả, nghệ sĩ.
- Nhóm người mà thông tin, sản phẩm văn hóa, nghệ thuật hướng tới: "Công chúng" còn hàm ý nhóm đối tượng cụ thể của một hoạt động truyền thông, xuất bản hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công chúng mục tiêu": chỉ nhóm đối tượng cụ thể mà một chiến dịch, sản phẩm hay thông điệp nhắm đến.
- Chiến dịch quảng cáo này nhắm vào công chúng mục tiêu là giới trẻ thành thị.
- "Ý kiến công chúng": chỉ quan điểm, thái độ chung của số đông trong xã hội về một vấn đề.
- Quyết định đó đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ dư luận và ý kiến công chúng.
Biến thể và từ liên quan
- Quần chúng (dt): Từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh đến số đông quần chúng nhân dân trong các hoạt động xã hội, chính trị rộng lớn hơn.
- Khán giả (dt): Chỉ cụ thể nhóm người xem một buổi biểu diễn, chương trình truyền hình.
- Thính giả (dt): Chỉ cụ thể nhóm người nghe một chương trình phát thanh, buổi nói chuyện.
- Độc giả (dt): Chỉ cụ thể nhóm người đọc một ấn phẩm, tác phẩm văn học.
Từ đồng nghĩa
- Công luận: Thường dùng để chỉ dư luận xã hội một cách trang trọng.
- Quần chúng: Như đã nêu ở trên.
- Mọi người: Cách nói chung, đơn giản hơn.
Cụm từ cố định
- Trước công chúng: Ở nơi công cộng, trước mặt đông đảo mọi người.
- Lần đầu tiên anh ấy phát biểu trước công chúng.
- Ra mắt công chúng: Giới thiệu chính thức với mọi người.
- Ca sĩ trẻ sẽ ra mắt công chúng vào tối mai.
- dt. Đông đảo mọi người xem, hoặc chứng kiến việc gì, trong quan hệ với người diễn thuyết, tác giả, diễn viên...: ra mắt công chúng Vở kịch được công chúng ưa thích phải cho công chúng biết.